quảng tính

quảng tính

Một hình tròn có quảng tính lớn hơn một hình vuông.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Triết học):
    • Tính chất không gian, sự mở rộng: "quảng tính" chỉ thuộc tính của vật chất kích thước, chiều dài, chiều rộng, chiều cao, chiếm một khoảng không gian nhất định. Đây khái niệm cơ bản trong triết học duy vật, đặc biệt trong triết học của Descartes.
    • Sự mở rộng về mặt thể tích: "quảng tính" cũng được dùng để nói về khả năng giãn nở, phát triển về mặt không gian của một đối tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quảng tính một trong hai thuộc tính cơ bản của vật chất, bên cạnh tư duy. (Quảng tính tính chất không gian, cơ sở để vật chất tồn tại trong thế giới.)
    • Theo Descartes, quảng tính tư duy hai thực thể riêng biệt. (Descartes cho rằng không gian ý thức hai phạm trù độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quảng tính của vật thể": tính chất không gian của một vật cụ thể.

    • Quảng tính của vật thể được đo bằng các đơn vị như mét, centimet. (Kích thước thể tích của vật thể biểu hiện của quảng tính.)
  • "thuộc tính quảng tính": đặc điểm mở rộng trong không gian.

    • Thuộc tính quảng tính cho phép vật chất hình dạng vị trí. (Vật chất tồn tại nhờ vào khả năng chiếm chỗ trong không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Quảng (tính từ): rộng, mở rộng (thường dùng trong từ ghép như "quảng đại", "quảng trường").

    • Cánh đồng quảng đại trải dài trước mắt. (Cánh đồng rộng lớn, mênh mông.)
  • Tính (danh từ): bản chất, đặc điểm của sự vật (như "tính chất", "tính cách").

    • Tính chất này rất quan trọng trong triết học. (Bản chất này đóng vai trò nền tảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không gian tính: tính chất liên quan đến không gian.
  • Sự mở rộng: trạng thái chiếm chỗ trong không gian.
  • Thể tích: kích thước ba chiều của vật thể.
Thành ngữ liên quan
  • Quảng tính tư duy: cặp phạm trù đối lập trong triết học Descartes, chỉ vật chất ý thức.
    • Triết học Descartes phân biệt quảng tính tư duy. (Descartes tách biệt không gian vật chất khỏi ý thức con người.)
Lưu ý
  • "Quảng tính" thuật ngữ chuyên ngành triết học, ít dùng trong đời sống hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về triết học duy vật hoặc triết học phương Tây thế kỷ 17.